Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 14 | 98 |
| G.7 | 396 | 633 | 741 |
| G.6 | 7049 4781 0092 | 7768 5940 8467 | 4886 4822 1906 |
| G.5 | 8144 | 7533 | 4300 |
| G.4 | 68201 99016 47364 91883 26912 65461 12457 | 77406 27888 15274 31377 49042 53640 56766 | 33694 30266 14315 00178 25537 45836 19740 |
| G.3 | 68361 05853 | 07399 21354 | 51364 62600 |
| G.2 | 65897 | 18904 | 65332 |
| G.1 | 70815 | 94708 | 68195 |
| G.ĐB | 300295 | 678273 | 127121 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 12, 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 64, 61, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 94, 96, 92, 97, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 08 |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 33 |
| 4 | 40, 42, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68, 67, 66 |
| 7 | 74, 77, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 37, 36, 32 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 98, 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |