Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 52 |
| G.7 | 701 | 507 |
| G.6 | 6588 0005 9066 | 1167 6050 7416 |
| G.5 | 4812 | 2303 |
| G.4 | 71663 52514 81486 92310 75373 71039 65743 | 96334 41242 10135 41386 18009 23953 44389 |
| G.3 | 20383 51436 | 31156 93009 |
| G.2 | 60024 | 74163 |
| G.1 | 31498 | 44879 |
| G.ĐB | 24440 | 28427 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 12, 14, 10 |
| 2 | 24 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 41, 43, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 86, 83 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 09, 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 50, 53, 56 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |