Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 91 |
| G.7 | 384 | 352 |
| G.6 | 7602 4752 3585 | 5687 0247 6500 |
| G.5 | 4406 | 3194 |
| G.4 | 40124 28100 12322 06990 78741 64731 88971 | 15337 79007 75936 73245 16004 86600 66389 |
| G.3 | 94276 57102 | 11330 34164 |
| G.2 | 29179 | 60301 |
| G.1 | 67589 | 70743 |
| G.ĐB | 029735 | 264821 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 00, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 76, 79 |
| 8 | 84, 84, 85, 89 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 04, 00, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 36, 30 |
| 4 | 47, 45, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 91, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |