Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 30 |
| G.7 | 541 | 100 |
| G.6 | 1900 0536 3390 | 0862 1118 8940 |
| G.5 | 3686 | 8190 |
| G.4 | 56728 34477 68801 50024 25715 56152 54980 | 79554 12650 34398 53970 30531 71734 07500 |
| G.3 | 69112 84025 | 07194 55720 |
| G.2 | 95789 | 88867 |
| G.1 | 38179 | 51705 |
| G.ĐB | 167781 | 029543 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 28, 24, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 86, 80, 89, 81 |
| 9 | 91, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30, 31, 34 |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 98, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |