Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 47 |
| G.7 | 056 | 601 |
| G.6 | 2401 2157 3711 | 7513 5159 6513 |
| G.5 | 4432 | 1062 |
| G.4 | 85304 11005 68778 91430 85072 54869 56074 | 54085 45043 34435 88757 68861 94019 51838 |
| G.3 | 60370 67534 | 59505 42239 |
| G.2 | 58837 | 08208 |
| G.1 | 26898 | 60629 |
| G.ĐB | 292309 | 600274 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 05, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 30, 34, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78, 72, 74, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 08 |
| 1 | 13, 13, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 35, 38, 39 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |