Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 16 | 02 |
| G.7 | 838 | 652 | 468 |
| G.6 | 5609 4964 2527 | 4292 3172 2135 | 5234 4128 8952 |
| G.5 | 1220 | 3469 | 8881 |
| G.4 | 01938 51234 27126 40417 01703 42063 97381 | 31475 43513 19114 37793 77219 16134 59126 | 92742 70217 89514 42813 90140 01206 33698 |
| G.3 | 00610 28240 | 71519 09229 | 67034 85676 |
| G.2 | 93659 | 07920 | 10356 |
| G.1 | 78186 | 49388 | 76715 |
| G.ĐB | 626262 | 321285 | 189815 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | 27, 20, 26 |
| 3 | 38, 38, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 64, 63, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 13, 14, 19, 19 |
| 2 | 26, 29, 20 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 17, 14, 13, 15, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |