Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 39 | 65 |
| G.7 | 139 | 995 | 059 |
| G.6 | 2166 2448 4924 | 5115 3045 3223 | 4419 6614 3617 |
| G.5 | 8846 | 0145 | 0387 |
| G.4 | 11492 91586 67242 47419 06601 51647 52105 | 68236 03522 02392 02853 94112 37127 65680 | 14712 40660 43122 50659 26427 69069 94411 |
| G.3 | 33884 21125 | 48893 35023 | 72045 06273 |
| G.2 | 07964 | 49685 | 73237 |
| G.1 | 44417 | 06267 | 02106 |
| G.ĐB | 101086 | 905487 | 935806 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45, 48, 46, 42, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 84, 86 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 23, 22, 27, 23 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85, 87 |
| 9 | 95, 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 19, 14, 17, 12, 11 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 59 |
| 6 | 65, 60, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |