Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 85 |
| G.7 | 261 | 995 |
| G.6 | 0959 2764 4027 | 1250 8256 9601 |
| G.5 | 7985 | 1867 |
| G.4 | 90770 98380 55578 40092 13205 73475 27876 | 01390 18528 60567 60164 71526 31435 07704 |
| G.3 | 96761 26764 | 04634 01870 |
| G.2 | 74013 | 07958 |
| G.1 | 94844 | 01295 |
| G.ĐB | 820104 | 583867 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 64, 61, 64 |
| 7 | 70, 78, 75, 76 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 56, 58 |
| 6 | 67, 67, 64, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95, 90, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |