Thống kê số miền Trung ngày 23/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 56 |
| G.7 | 230 | 723 |
| G.6 | 3790 9756 7910 | 2373 7523 5827 |
| G.5 | 6384 | 3547 |
| G.4 | 65283 44010 08216 90881 36002 62705 04267 | 15136 63477 52008 78676 29094 50697 00362 |
| G.3 | 65834 66911 | 40520 65983 |
| G.2 | 45694 | 69507 |
| G.1 | 17772 | 39860 |
| G.ĐB | 989705 | 937797 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 05 |
| 1 | 10, 10, 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84, 83, 81 |
| 9 | 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 23, 27, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62, 60 |
| 7 | 73, 77, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94, 97, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |