Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 76 |
| G.7 | 228 | 080 |
| G.6 | 8451 6035 5021 | 8556 9731 4974 |
| G.5 | 5531 | 5585 |
| G.4 | 20891 37240 19604 13999 43624 89482 85494 | 53803 46306 19396 49404 39414 65451 31614 |
| G.3 | 89355 63677 | 34819 36110 |
| G.2 | 32145 | 86406 |
| G.1 | 34196 | 64719 |
| G.ĐB | 768706 | 577595 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 21, 24 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 91, 99, 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 04, 06 |
| 1 | 14, 14, 19, 10, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 96, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |