Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 41 |
| G.7 | 719 | 221 |
| G.6 | 4092 3717 0290 | 7081 2960 0008 |
| G.5 | 7160 | 5562 |
| G.4 | 80075 98640 43910 44058 01257 42875 47602 | 74866 26467 47951 70283 16013 22316 61868 |
| G.3 | 39148 63545 | 58454 65489 |
| G.2 | 11257 | 04400 |
| G.1 | 60160 | 66841 |
| G.ĐB | 16622 | 49887 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 17, 10 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 48, 45 |
| 5 | 58, 57, 57 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 60, 62, 66, 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 89, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |