Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 73 | 97 |
| G.7 | 603 | 567 | 729 |
| G.6 | 6084 2561 1735 | 7593 7927 6775 | 0894 3752 0807 |
| G.5 | 6679 | 0152 | 5337 |
| G.4 | 21974 20989 54849 67585 55300 26734 30268 | 59770 40671 75712 84836 49999 52947 28321 | 30171 32266 40021 48703 41799 81055 04357 |
| G.3 | 37637 10339 | 99309 60473 | 22769 82441 |
| G.2 | 94130 | 27056 | 75827 |
| G.1 | 17367 | 63045 | 58735 |
| G.ĐB | 604472 | 354190 | 788334 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 34, 37, 39, 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 68, 67 |
| 7 | 79, 74, 72 |
| 8 | 84, 89, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73, 75, 70, 71, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 99, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 21, 27 |
| 3 | 37, 35, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 55, 57 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |