Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 92 |
| G.7 | 806 | 295 |
| G.6 | 3307 2949 4291 | 4838 5112 8987 |
| G.5 | 6521 | 5971 |
| G.4 | 44081 86959 92805 12787 50162 21918 86969 | 47697 74273 15801 03039 35157 20385 54484 |
| G.3 | 95170 25902 | 55924 22025 |
| G.2 | 75812 | 79589 |
| G.1 | 24414 | 21985 |
| G.ĐB | 669875 | 493809 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07, 05, 02 |
| 1 | 18, 12, 14 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 87, 85, 84, 89, 85 |
| 9 | 92, 95, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |