Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 82 |
| G.7 | 368 | 682 |
| G.6 | 0021 8130 0803 | 3816 6510 0607 |
| G.5 | 5607 | 0365 |
| G.4 | 63210 90259 05182 04218 27678 90106 43864 | 39904 35155 95206 88390 27426 94090 10106 |
| G.3 | 80127 93294 | 10923 74257 |
| G.2 | 38360 | 70133 |
| G.1 | 49320 | 66413 |
| G.ĐB | 05345 | 35081 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 06 |
| 1 | 19, 10, 18 |
| 2 | 21, 27, 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 64, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 06, 06 |
| 1 | 16, 10, 13 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 82, 81 |
| 9 | 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |