Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 39 |
| G.7 | 739 | 021 |
| G.6 | 4097 4677 9120 | 7346 9877 0652 |
| G.5 | 3809 | 2736 |
| G.4 | 82341 31935 59036 45744 47460 44069 94998 | 60037 37243 38213 32260 88829 06394 66249 |
| G.3 | 40333 12995 | 02742 87572 |
| G.2 | 20508 | 09139 |
| G.1 | 45782 | 08303 |
| G.ĐB | 208845 | 093967 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 39, 35, 36, 33 |
| 4 | 41, 44, 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 39, 36, 37, 39 |
| 4 | 46, 43, 49, 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |