Thống kê số miền Trung ngày 21/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 83 |
| G.7 | 635 | 600 |
| G.6 | 0385 5015 1159 | 4441 2052 6553 |
| G.5 | 2531 | 9912 |
| G.4 | 18901 96192 70573 07597 75145 12204 29440 | 68040 14825 90592 26879 31605 75243 59876 |
| G.3 | 47151 00859 | 21876 01680 |
| G.2 | 66515 | 82306 |
| G.1 | 67698 | 12804 |
| G.ĐB | 837951 | 809931 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | 59, 51, 59, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 92, 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 06, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41, 40, 43 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 76, 76 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |