Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 89 |
| G.7 | 661 | 887 |
| G.6 | 2770 0962 6243 | 6555 6927 9166 |
| G.5 | 4630 | 0652 |
| G.4 | 91927 49702 56134 24551 36172 88017 64998 | 49747 06813 09562 71613 06438 93739 99893 |
| G.3 | 16966 99286 | 39109 98249 |
| G.2 | 10828 | 23681 |
| G.1 | 81334 | 11122 |
| G.ĐB | 30529 | 41640 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 28, 29 |
| 3 | 30, 34, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 62, 66 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 47, 49, 40 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 66, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 87, 81 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |