Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 22 | 03 |
| G.7 | 897 | 489 |
| G.6 | 6406 3258 4738 | 9091 9569 9958 |
| G.5 | 3775 | 9512 |
| G.4 | 37454 03739 21739 25620 81552 60679 07429 | 37349 25759 14011 64427 76566 18599 16879 |
| G.3 | 74086 53888 | 63215 87976 |
| G.2 | 74263 | 65836 |
| G.1 | 55844 | 99065 |
| G.ĐB | 799935 | 505229 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 20, 29 |
| 3 | 38, 39, 39, 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 54, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 11, 15 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 69, 66, 65 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |