Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 99 |
| G.7 | 339 | 219 |
| G.6 | 0957 5137 1245 | 8646 5345 9447 |
| G.5 | 8588 | 8614 |
| G.4 | 89033 66695 60839 37788 07337 24790 51565 | 10432 64257 01488 65626 09529 91580 41357 |
| G.3 | 11463 34106 | 50057 68340 |
| G.2 | 63479 | 09609 |
| G.1 | 99005 | 04713 |
| G.ĐB | 754788 | 783416 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 39, 37, 33, 39, 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 88, 88, 88 |
| 9 | 95, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 14, 13, 16 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 45, 47, 40 |
| 5 | 57, 57, 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |