Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 77 |
| G.7 | 141 | 540 |
| G.6 | 4842 2241 4441 | 5865 7496 8234 |
| G.5 | 1256 | 4296 |
| G.4 | 71183 99834 20419 83844 21607 10576 84108 | 14289 88491 03021 04989 29796 65901 78055 |
| G.3 | 20737 36058 | 04384 51106 |
| G.2 | 74080 | 91715 |
| G.1 | 71977 | 72146 |
| G.ĐB | 75140 | 19346 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 41, 42, 41, 41, 44, 40 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 80, 83, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 46, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89, 89, 84 |
| 9 | 96, 96, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |