Thống kê số miền Trung ngày 21/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 20 | 04 |
| G.7 | 901 | 222 | 593 |
| G.6 | 0580 1295 7095 | 8824 9841 3829 | 8133 6473 1495 |
| G.5 | 8136 | 5530 | 7859 |
| G.4 | 90994 86623 13021 14611 03328 43093 66792 | 00337 33246 88347 15609 32563 29564 19303 | 72526 80694 86436 64883 00946 69251 46431 |
| G.3 | 33826 98696 | 71576 11912 | 62129 12362 |
| G.2 | 93808 | 03049 | 74674 |
| G.1 | 31074 | 92842 | 69399 |
| G.ĐB | 193947 | 616019 | 944087 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 21, 28, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95, 95, 94, 93, 92, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 20, 22, 24, 29 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 41, 46, 47, 49, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 33, 36, 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 74 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 93, 95, 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |