Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 66 |
| G.7 | 462 | 424 |
| G.6 | 7258 6541 8890 | 6664 0337 5722 |
| G.5 | 5907 | 2149 |
| G.4 | 66032 41907 10795 64943 05011 73891 50686 | 06698 54567 46605 20701 14280 22260 09494 |
| G.3 | 71016 60204 | 28768 60404 |
| G.2 | 34412 | 35866 |
| G.1 | 49307 | 22382 |
| G.ĐB | 087944 | 823000 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 04, 07 |
| 1 | 11, 16, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 43, 44 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 95, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01, 04, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 64, 67, 60, 68, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | 98, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |