Thống kê số miền Trung ngày 4/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 06 |
| G.7 | 295 | 398 |
| G.6 | 0944 3855 7334 | 3684 0685 2601 |
| G.5 | 9491 | 5469 |
| G.4 | 48527 65014 99223 77405 93363 30688 92221 | 21955 51327 50756 55397 75328 08265 03754 |
| G.3 | 38956 59915 | 69376 45804 |
| G.2 | 22601 | 91021 |
| G.1 | 22078 | 62704 |
| G.ĐB | 374369 | 299589 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 27, 23, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 67, 63, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 04, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 28, 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56, 54 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84, 85, 89 |
| 9 | 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |