Thống kê số miền Trung ngày 21/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 88 |
| G.7 | 151 | 504 |
| G.6 | 2909 5178 9198 | 2436 0682 7098 |
| G.5 | 9889 | 5116 |
| G.4 | 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549 | 16750 91387 23795 31792 16834 29221 38083 |
| G.3 | 53485 17971 | 77045 86960 |
| G.2 | 61731 | 96341 |
| G.1 | 70119 | 94304 |
| G.ĐB | 586052 | 666290 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 53, 52 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 78, 79, 71 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 98, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 82, 87, 83 |
| 9 | 98, 95, 92, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |