Thống kê số miền Trung ngày 19/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 03 |
| G.7 | 576 | 394 |
| G.6 | 2544 5804 4071 | 3589 0225 1857 |
| G.5 | 8583 | 7527 |
| G.4 | 29979 70104 86481 81475 55403 54033 27505 | 22567 93039 44031 23155 80524 80325 64114 |
| G.3 | 99085 59740 | 45928 17039 |
| G.2 | 45624 | 15223 |
| G.1 | 72203 | 71367 |
| G.ĐB | 176357 | 851918 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 03, 05, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 76, 71, 79, 75 |
| 8 | 83, 81, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 25, 27, 24, 25, 28, 23 |
| 3 | 39, 31, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |