Thống kê số miền Trung ngày 2/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 04 | 45 |
| G.7 | 976 | 128 | 737 |
| G.6 | 5071 3892 9171 | 9670 1018 7509 | 1853 7913 2105 |
| G.5 | 1578 | 8255 | 4094 |
| G.4 | 50159 36466 84563 57709 89170 24136 10575 | 37412 75016 93740 78928 24542 75756 04414 | 28870 98928 09116 40044 62175 19175 10338 |
| G.3 | 53085 57618 | 09080 38741 | 51673 58868 |
| G.2 | 80593 | 42741 | 36811 |
| G.1 | 16876 | 82843 | 69746 |
| G.ĐB | 369567 | 951536 | 486426 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 66, 63, 67 |
| 7 | 72, 76, 71, 71, 78, 70, 75, 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 18, 12, 16, 14 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 42, 41, 41, 43 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 16, 11 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 45, 44, 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 75, 75, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |