Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 16 | 99 |
| G.7 | 793 | 756 | 456 |
| G.6 | 6715 7742 6604 | 4761 9258 3032 | 9903 0690 9329 |
| G.5 | 0854 | 4080 | 7873 |
| G.4 | 21310 83229 94035 57465 62083 40457 88024 | 89620 80257 76428 03531 47367 75567 60247 | 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722 |
| G.3 | 07498 21798 | 95938 07625 | 83935 55858 |
| G.2 | 04650 | 74859 | 62029 |
| G.1 | 54980 | 92090 | 48917 |
| G.ĐB | 607848 | 560658 | 028821 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 54, 57, 50 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 93, 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 28, 25 |
| 3 | 32, 31, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 58, 57, 59, 58 |
| 6 | 61, 67, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 29, 21, 22, 29, 21 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 90, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |