Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 09 | 39 |
| G.7 | 353 | 595 | 840 |
| G.6 | 2683 9652 4230 | 7539 6638 2182 | 1419 1104 5076 |
| G.5 | 0294 | 1179 | 0949 |
| G.4 | 40718 90572 11611 73159 09359 47397 15365 | 87835 03781 12675 03281 89866 76431 21557 | 69764 31144 76021 20061 32473 52000 53347 |
| G.3 | 49481 83609 | 36892 24560 | 97022 70396 |
| G.2 | 31733 | 51087 | 27230 |
| G.1 | 44825 | 48328 | 84147 |
| G.ĐB | 106514 | 167265 | 413328 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 11, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 52, 59, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | 94, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 38, 35, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 60, 65 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 82, 81, 81, 87 |
| 9 | 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21, 22, 28 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 40, 49, 44, 47, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |