Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 98 |
| G.7 | 829 | 718 |
| G.6 | 0456 5726 1341 | 2379 4449 0090 |
| G.5 | 5797 | 4205 |
| G.4 | 23784 55268 78900 26071 53012 29741 83766 | 32610 52284 15350 56987 50733 15876 78346 |
| G.3 | 75249 50622 | 33040 69829 |
| G.2 | 66179 | 59259 |
| G.1 | 67187 | 96127 |
| G.ĐB | 160608 | 851829 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 26, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 41, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 68, 66 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 29, 27, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 46, 40 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 98, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |