Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 80 | 02 |
| G.7 | 954 | 129 | 866 |
| G.6 | 3471 1775 7885 | 2069 4314 7423 | 1181 5532 1613 |
| G.5 | 2805 | 7077 | 1973 |
| G.4 | 39255 39038 69777 37173 80910 22255 22406 | 73893 06205 98497 58252 13292 96561 47844 | 66568 76184 21388 81940 08660 04263 22146 |
| G.3 | 85785 81879 | 59685 84818 | 07429 50150 |
| G.2 | 96144 | 09362 | 05616 |
| G.1 | 85192 | 45596 | 44845 |
| G.ĐB | 692579 | 453400 | 495312 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 55, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 75, 77, 73, 79, 79 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 61, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 93, 97, 92, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 16, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 46, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 68, 60, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 84, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |