Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 89 |
| G.7 | 489 | 994 |
| G.6 | 5244 5675 5220 | 5605 7897 7925 |
| G.5 | 7988 | 9104 |
| G.4 | 15241 35712 53527 87608 41983 50456 38508 | 11717 12678 83044 25710 76925 19691 91689 |
| G.3 | 61754 64989 | 82844 25370 |
| G.2 | 67482 | 58553 |
| G.1 | 00025 | 86678 |
| G.ĐB | 643965 | 795603 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 51, 56, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89, 88, 83, 89, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 03 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 70, 78 |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 94, 97, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |