Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 05 |
| G.7 | 944 | 452 |
| G.6 | 6516 2823 7946 | 9230 9795 7060 |
| G.5 | 4333 | 8438 |
| G.4 | 17257 29296 74086 12404 20564 61545 63035 | 11707 47164 11323 10619 62315 51233 13295 |
| G.3 | 46290 50009 | 72695 24307 |
| G.2 | 27501 | 88270 |
| G.1 | 52019 | 55198 |
| G.ĐB | 768410 | 719657 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 01 |
| 1 | 16, 19, 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 48, 44, 46, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 96, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 07 |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 95, 95, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |