Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 49 | 26 |
| G.7 | 597 | 371 | 486 |
| G.6 | 6054 3189 3511 | 1027 6381 2327 | 3088 1956 9116 |
| G.5 | 7726 | 1385 | 1819 |
| G.4 | 78785 55076 97438 66145 35118 09938 77545 | 89112 38180 42169 20982 84653 47666 93379 | 89594 83117 45820 37611 35529 61396 18657 |
| G.3 | 20338 52676 | 06090 64242 | 90489 90606 |
| G.2 | 42078 | 06259 | 69128 |
| G.1 | 68649 | 17794 | 86012 |
| G.ĐB | 24125 | 12734 | 65457 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 38, 38, 38 |
| 4 | 45, 45, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 76, 78 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 97, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49, 42 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 81, 85, 80, 82 |
| 9 | 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 19, 17, 11, 12 |
| 2 | 26, 20, 29, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56, 57, 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 88, 89 |
| 9 | 94, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |