Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 53 |
| G.7 | 600 | 470 |
| G.6 | 5615 0609 4815 | 9631 0306 8224 |
| G.5 | 4170 | 6651 |
| G.4 | 33889 75844 24234 04366 58182 05233 27161 | 94874 58089 93474 15514 63872 36716 00925 |
| G.3 | 75831 94058 | 08901 70976 |
| G.2 | 15176 | 64119 |
| G.1 | 02129 | 62267 |
| G.ĐB | 905201 | 874854 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 01 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 33, 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 71, 70, 76 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 14, 16, 19 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 51, 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 74, 74, 72, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |