Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 92 |
| G.7 | 767 | 966 |
| G.6 | 5554 7558 6823 | 8973 6240 0800 |
| G.5 | 2206 | 2583 |
| G.4 | 32113 90767 04966 78179 78740 71720 99577 | 23673 62986 65632 03501 10428 04784 46157 |
| G.3 | 28916 80644 | 47538 76086 |
| G.2 | 03672 | 70596 |
| G.1 | 33706 | 98983 |
| G.ĐB | 884641 | 589977 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 44, 41 |
| 5 | 52, 54, 58 |
| 6 | 67, 67, 66 |
| 7 | 79, 77, 72 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 73, 77 |
| 8 | 83, 86, 84, 86, 83 |
| 9 | 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |