Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 94 |
| G.7 | 115 | 441 |
| G.6 | 1257 3047 3317 | 9702 1250 1814 |
| G.5 | 6641 | 6540 |
| G.4 | 66641 30223 28179 41984 13886 54459 08410 | 03558 54282 67127 22812 12512 90207 18457 |
| G.3 | 25246 19731 | 12019 42416 |
| G.2 | 46383 | 01274 |
| G.1 | 54500 | 21018 |
| G.ĐB | 970325 | 681318 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 17, 10 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 41, 41, 46 |
| 5 | 57, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 86, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 14, 12, 12, 19, 16, 18, 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 50, 58, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |