Thống kê số miền Trung ngày 29/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 83 |
| G.7 | 673 | 973 |
| G.6 | 6350 1174 1116 | 0623 7983 3634 |
| G.5 | 7803 | 8994 |
| G.4 | 90397 15841 91332 99424 55443 78965 40960 | 07016 83953 07583 61580 58303 72295 44297 |
| G.3 | 31108 92571 | 07986 54199 |
| G.2 | 50859 | 11176 |
| G.1 | 49046 | 32106 |
| G.ĐB | 65841 | 40112 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 43, 46, 41 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 73, 74, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 83, 83, 83, 80, 86 |
| 9 | 94, 95, 97, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |