Thống kê số miền Trung ngày 13/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 18 |
| G.7 | 238 | 841 |
| G.6 | 6800 5039 8860 | 8658 7561 7692 |
| G.5 | 3882 | 5460 |
| G.4 | 16277 00090 27618 74352 63698 44890 63073 | 15855 30330 16111 56897 94218 68965 34281 |
| G.3 | 71626 05299 | 47067 14846 |
| G.2 | 05995 | 59836 |
| G.1 | 83710 | 80228 |
| G.ĐB | 583027 | 825594 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 18, 10 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90, 98, 90, 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 11, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 61, 60, 65, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 97, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |