Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 85 |
| G.7 | 830 | 005 |
| G.6 | 4364 6128 8908 | 0553 5943 1884 |
| G.5 | 2753 | 7191 |
| G.4 | 01300 85011 79099 19079 14929 01532 61342 | 73595 01725 43809 98030 06590 20018 90837 |
| G.3 | 88335 00467 | 09616 20268 |
| G.2 | 72540 | 43541 |
| G.1 | 47248 | 52681 |
| G.ĐB | 521394 | 001177 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 30, 32, 35 |
| 4 | 42, 40, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 84, 81 |
| 9 | 91, 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |