Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 35 | 70 |
| G.7 | 575 | 891 | 095 |
| G.6 | 0225 6609 2576 | 2362 0972 5310 | 1798 8985 8097 |
| G.5 | 0774 | 7157 | 5953 |
| G.4 | 32769 97320 09362 94242 86265 64698 96764 | 77669 67825 69956 71544 92055 98829 84272 | 41587 62779 03063 94254 53746 42004 59012 |
| G.3 | 96663 40261 | 22962 86194 | 28940 76006 |
| G.2 | 65984 | 68770 | 64682 |
| G.1 | 09999 | 34683 | 52818 |
| G.ĐB | 427487 | 167528 | 156643 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 62, 65, 64, 63, 61 |
| 7 | 75, 76, 74 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 94, 98, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 29, 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 57, 56, 55 |
| 6 | 62, 69, 62 |
| 7 | 72, 72, 70 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 46, 40, 43 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 85, 87, 82 |
| 9 | 95, 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |