Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 56 |
| G.7 | 877 | 658 |
| G.6 | 6956 3488 7952 | 2213 6897 4671 |
| G.5 | 5076 | 2537 |
| G.4 | 98611 67368 78715 33351 71178 81128 25314 | 52156 34677 47833 68552 81092 82483 14384 |
| G.3 | 13334 59305 | 99399 21530 |
| G.2 | 60057 | 67742 |
| G.1 | 90562 | 93708 |
| G.ĐB | 773741 | 927193 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 15, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 56, 52, 51, 57 |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 77, 76, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33, 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 58, 56, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 97, 92, 99, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |