Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 36 |
| G.7 | 539 | 201 |
| G.6 | 4600 5242 9564 | 0754 2833 7800 |
| G.5 | 9449 | 8775 |
| G.4 | 63177 49078 82985 07228 88908 34353 05417 | 91164 14020 21365 67437 95143 78485 21925 |
| G.3 | 02725 47515 | 51997 61075 |
| G.2 | 17995 | 04602 |
| G.1 | 88901 | 44931 |
| G.ĐB | 668378 | 095086 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 01 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77, 78, 78 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 36, 33, 37, 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |