Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 35 |
| G.7 | 346 | 791 |
| G.6 | 2425 6365 4396 | 5489 0772 9328 |
| G.5 | 8297 | 3241 |
| G.4 | 45963 95806 62496 46777 03214 35168 34046 | 18253 13608 25161 97155 19396 45333 08855 |
| G.3 | 04861 89985 | 85926 25702 |
| G.2 | 86369 | 47540 |
| G.1 | 10838 | 27685 |
| G.ĐB | 774015 | 144484 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 63, 68, 61, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 96, 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 53, 55, 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 85, 84 |
| 9 | 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |