Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 60 |
| G.7 | 528 | 800 |
| G.6 | 1730 4576 9780 | 5882 6426 5709 |
| G.5 | 1106 | 0197 |
| G.4 | 15753 56530 97985 97855 01952 22710 32007 | 24157 12939 84590 71886 15486 31639 57891 |
| G.3 | 29044 80972 | 15526 43038 |
| G.2 | 20995 | 84088 |
| G.1 | 22428 | 92242 |
| G.ĐB | 789899 | 921003 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 53, 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | 39, 39, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 86, 88 |
| 9 | 97, 90, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |