Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 41 |
| G.7 | 802 | 861 |
| G.6 | 5193 2981 3050 | 6437 4476 7362 |
| G.5 | 9680 | 5581 |
| G.4 | 12740 47906 31087 08134 55009 66904 18133 | 72329 80300 94100 88272 89296 47816 72083 |
| G.3 | 24079 83788 | 33605 36491 |
| G.2 | 34434 | 45232 |
| G.1 | 50536 | 24619 |
| G.ĐB | 446113 | 814814 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 09, 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 33, 34, 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 80, 87, 88 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 05 |
| 1 | 16, 19, 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 96, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |