Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 16 |
| G.7 | 505 | 566 |
| G.6 | 0221 3918 2143 | 4667 9582 2028 |
| G.5 | 8021 | 8476 |
| G.4 | 62346 02910 17458 89452 34845 42086 30060 | 95170 29136 71361 12569 20511 98392 98779 |
| G.3 | 11009 82836 | 22723 33672 |
| G.2 | 13229 | 68486 |
| G.1 | 92576 | 95215 |
| G.ĐB | 770969 | 288805 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09 |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 21, 21, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 46, 45 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 11, 15 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 66, 67, 61, 69 |
| 7 | 76, 70, 79, 72 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |