Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 20 |
| G.7 | 167 | 175 |
| G.6 | 7397 3175 4218 | 4157 3090 8493 |
| G.5 | 5590 | 8228 |
| G.4 | 21319 80518 25234 64571 07391 41575 24123 | 64197 85336 76411 57889 92875 57132 78234 |
| G.3 | 27455 10102 | 33056 85784 |
| G.2 | 78665 | 08734 |
| G.1 | 99149 | 35000 |
| G.ĐB | 408893 | 819145 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10, 18, 19, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 75, 71, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 90, 91, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 36, 32, 34, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 90, 93, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |