Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 96 | 72 |
| G.7 | 173 | 806 | 760 |
| G.6 | 8064 2871 3743 | 7299 8474 8800 | 8995 0307 1614 |
| G.5 | 3787 | 5033 | 6935 |
| G.4 | 95013 09351 16369 35251 52108 20971 12144 | 47748 00933 53066 28715 36119 44706 99818 | 29776 73536 14761 80269 79372 74796 35663 |
| G.3 | 09592 83588 | 08713 40029 | 31335 97220 |
| G.2 | 54629 | 23418 | 17741 |
| G.1 | 45697 | 10469 | 02977 |
| G.ĐB | 26598 | 54633 | 45710 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 44 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 63, 64, 69 |
| 7 | 73, 71, 71 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 92, 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 06 |
| 1 | 15, 19, 18, 13, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 33, 33 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 36, 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61, 69, 63 |
| 7 | 72, 76, 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |