Thống kê số miền Trung ngày 21/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 12 |
| G.7 | 292 | 253 |
| G.6 | 5041 7159 0897 | 7288 9421 0938 |
| G.5 | 7354 | 4916 |
| G.4 | 11382 15393 11318 54070 72139 00164 93262 | 66844 01994 05104 12825 98381 59794 09780 |
| G.3 | 84318 99518 | 09464 15868 |
| G.2 | 66616 | 69824 |
| G.1 | 74227 | 40050 |
| G.ĐB | 008719 | 384056 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 18, 16, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 59, 54 |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 21, 25, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 50, 56 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 81, 80 |
| 9 | 94, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |