Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 12 |
| G.7 | 295 | 945 |
| G.6 | 7169 2541 0563 | 1855 0566 2482 |
| G.5 | 9433 | 2712 |
| G.4 | 44451 80538 16424 49754 00463 38249 83346 | 97931 63187 51286 81773 68261 72622 43571 |
| G.3 | 73389 62174 | 22094 00493 |
| G.2 | 51378 | 97006 |
| G.1 | 63684 | 61509 |
| G.ĐB | 20029 | 97291 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | 41, 49, 46 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 69, 63, 63 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 82, 87, 86 |
| 9 | 94, 93, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |